| # | Cầu thủ | Bàn | Kiến tạo | Pen | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 🥇 |
E. Shomurodov
Başakşehir |
14 | 4 | 1 | 7.23 |
| 🥈 |
P. Onuachu
Trabzonspor |
13 | 1 | 5 | 7.07 |
| 🥉 |
Talisca
Fenerbahçe |
11 | 3 | 3 | 7.16 |
| 4 |
O. Aydın
Fenerbahçe |
11 | 3 | 3 | 7.16 |
| 5 |
M. Icardi
Galatasaray |
10 | 0 | 1 | 6.86 |
| 6 |
Marco Asensio
Fenerbahçe |
9 | 6 | 0 | 7.34 |
| 7 |
Felipe Augusto
Trabzonspor |
9 | 0 | 0 | 6.92 |
| 8 |
M. Bayo
Gazişehir Gaziantep |
8 | 0 | 0 | 6.83 |
| 9 |
U. Nayir
Konyaspor |
8 | 1 | 1 | 7.15 |
| 10 |
E. Muçi
Trabzonspor |
8 | 1 | 1 | 7.12 |
| 11 |
V. Osimhen
Galatasaray |
8 | 1 | 1 | 6.92 |
| 12 |
Y. En-Nesyri
Fenerbahçe |
7 | 0 | 0 | 6.78 |
| 13 |
T. Abraham
Beşiktaş |
7 | 1 | 1 | 6.8 |
| 14 |
Juan
Göztepe |
6 | 3 | 0 | 7.02 |
| 15 |
L. Sané
Galatasaray |
6 | 3 | 0 | 7.32 |
| 16 |
G. Onugkha
Kayserispor |
6 | 0 | 0 | 6.86 |
| 17 |
D. Fofana
Fatih Karagümrük |
6 | 0 | 0 | 6.93 |
| 18 |
B. Petković
Kocaelispor |
6 | 0 | 2 | 6.99 |
| 19 |
E. Touré
Beşiktaş |
5 | 4 | 0 | 6.91 |
| 20 |
Gabriel Sara
Galatasaray |
5 | 2 | 0 | 7.4 |
* Dữ liệu Vua phá lưới (Top Scorers) được cập nhật tự động.
Thông tin
Danh sách Vua Phá Lưới SÜPER LIG (THỔ NHĨ KỲ) mùa giải 2025/2026. Bảng xếp hạng dựa trên tổng số bàn thắng ghi được.
Nếu số bàn thắng bằng nhau, thứ hạng sẽ được tính dựa trên số pha kiến tạo (Assists) và số phút thi đấu ít hơn.