| # | Cầu thủ | Bàn | Kiến tạo | Pen | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 🥇 |
J. Pohjanpalo
Palermo |
13 | 5 | 2 | 6.98 |
| 🥈 |
A. Adorante
Venezia |
11 | 1 | 5 | 6.91 |
| 🥉 |
T. Biasci
Avellino |
10 | 2 | 0 | 6.93 |
| 4 |
M. Coda
Sampdoria |
9 | 3 | 4 | 6.74 |
| 5 |
E. Gliozzi
Modena |
9 | 0 | 7 | 6.68 |
| 6 |
F. Abiuso
Carrarese |
8 | 4 | 0 | 6.97 |
| 7 |
F. Ghedjemis
Frosinone |
8 | 2 | 0 | 7.25 |
| 8 |
J. Yeboah
Venezia |
8 | 6 | 2 | 7.36 |
| 9 |
C. Shpendi
Cesena |
8 | 3 | 4 | 6.59 |
| 10 |
M. Bortolussi
Padova |
8 | 1 | 4 | 6.85 |
| 11 |
F. Ruocco
Mantova |
7 | 1 | 2 | 7.04 |
| 12 |
I. Koutsoupias
Frosinone |
6 | 3 | 0 | 7.04 |
| 13 |
A. Cissè
Catanzaro |
6 | 1 | 0 | 7.15 |
| 14 |
A. Tiritiello
Virtus Entella |
6 | 0 | 0 | 7.18 |
| 15 |
S. Merkaj
Sudtirol |
6 | 1 | 1 | 6.31 |
| 16 |
G. Moncini
Bari |
6 | 0 | 1 | 6.57 |
| 17 |
S. Shpendi
Empoli |
6 | 0 | 1 | 6.62 |
| 18 |
Nicolás Schiavi
Carrarese |
6 | 1 | 3 | 7.29 |
| 19 |
P. Iemmello
Catanzaro |
5 | 5 | 0 | 6.68 |
| 20 |
Antonio Di Nardo
Pescara |
5 | 2 | 0 | 6.62 |
* Dữ liệu Vua phá lưới (Top Scorers) được cập nhật tự động.
Thông tin
Danh sách Vua Phá Lưới SERIE B (Ý) mùa giải 2025/2026. Bảng xếp hạng dựa trên tổng số bàn thắng ghi được.
Nếu số bàn thắng bằng nhau, thứ hạng sẽ được tính dựa trên số pha kiến tạo (Assists) và số phút thi đấu ít hơn.