| # | Cầu thủ | Bàn | Kiến tạo | Pen | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 🥇 |
Kaio Jorge
Cruzeiro |
21 | 8 | 1 | 7.35 |
| 🥈 |
G. de Arrascaeta
Flamengo |
18 | 14 | 2 | 7.73 |
| 🥉 |
Vitor Roque
Palmeiras |
16 | 3 | 1 | 7.14 |
| 4 |
Rayan
Vasco DA Gama |
14 | 1 | 2 | 7.17 |
| 5 |
P. Vegetti
Vasco DA Gama |
14 | 1 | 3 | 7.05 |
| 6 |
Reinaldo
Mirassol |
13 | 6 | 6 | 7.32 |
| 7 |
Pedro
Flamengo |
12 | 6 | 1 | 7.16 |
| 8 |
J. López
Palmeiras |
12 | 2 | 2 | 7.21 |
| 9 |
Carlos Vinícius
Gremio |
12 | 1 | 3 | 7.39 |
| 10 |
Pedro Raul
Ceara |
11 | 0 | 1 | 6.99 |
| 11 |
Willian José
Bahia |
11 | 6 | 3 | 7.1 |
| 12 |
Alan Patrick
Internacional |
11 | 7 | 6 | 7.51 |
| 13 |
Yuri Alberto
Corinthians |
10 | 2 | 2 | 7.0 |
| 14 |
Jhon Jhon
RB Bragantino |
10 | 7 | 3 | 7.38 |
| 15 |
Luciano
Sao Paulo |
9 | 4 | 1 | 7.05 |
| 16 |
Á. Barreal
Santos |
9 | 1 | 1 | 7.06 |
| 17 |
Renato Kayzer
Vitoria |
9 | 0 | 1 | 6.83 |
| 18 |
Gabriel Taliari
Juventude |
8 | 4 | 0 | 6.84 |
| 19 |
Hulk
Atletico-MG |
8 | 6 | 1 | 7.22 |
| 20 |
Bruno Henrique
Flamengo |
8 | 0 | 1 | 6.96 |
* Dữ liệu Vua phá lưới (Top Scorers) được cập nhật tự động.
Thông tin
Danh sách Vua Phá Lưới BRAZIL SERIE A mùa giải 2025/2026. Bảng xếp hạng dựa trên tổng số bàn thắng ghi được.
Nếu số bàn thắng bằng nhau, thứ hạng sẽ được tính dựa trên số pha kiến tạo (Assists) và số phút thi đấu ít hơn.