| # | Cầu thủ | Bàn | Kiến tạo | Pen | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 🥇 |
Sergio Arribas
Almeria |
12 | 7 | 7 | 7.25 |
| 🥈 |
Jonathan Dubasin
Sporting Gijon |
11 | 2 | 4 | 7.21 |
| 🥉 |
Asier Villalibre
Racing Santander |
10 | 1 | 0 | 7.06 |
| 4 |
Adri Embarba
Almeria |
10 | 6 | 1 | 7.23 |
| 5 |
Chupe
Malaga |
10 | 2 | 2 | 6.87 |
| 6 |
Andrés Martín
Racing Santander |
10 | 4 | 3 | 7.02 |
| 7 |
Carlos Fernández
Mirandes |
10 | 2 | 4 | 6.98 |
| 8 |
Gorka Carrera
Real Sociedad II |
9 | 3 | 0 | 6.79 |
| 9 |
Fuentes
Cordoba |
9 | 1 | 0 | 6.89 |
| 10 |
Peke
Deportivo La Coruna |
9 | 7 | 5 | 7.24 |
| 11 |
Z. Eddahchouri
Deportivo La Coruna |
8 | 3 | 0 | 7.05 |
| 12 |
Jeremy Arévalo
Racing Santander |
8 | 0 | 0 | 7.03 |
| 13 |
Antonio Puertas
Albacete |
7 | 2 | 0 | 6.89 |
| 14 |
Agus Medina
Albacete |
7 | 1 | 0 | 6.97 |
| 15 |
César Gelabert
Sporting Gijon |
7 | 2 | 1 | 7.07 |
| 16 |
Marcos Fernández
AD Ceuta FC |
7 | 1 | 1 | 6.69 |
| 17 |
J. Otero
Sporting Gijon |
7 | 9 | 3 | 6.95 |
| 18 |
Ale García
Las Palmas |
6 | 2 | 0 | 6.78 |
| 19 |
K. Kodro
Zaragoza |
6 | 0 | 0 | 6.84 |
| 20 |
Adrián Niño Heredia
Malaga |
6 | 0 | 0 | 6.74 |
* Dữ liệu Vua phá lưới (Top Scorers) được cập nhật tự động.
Thông tin
Danh sách Vua Phá Lưới SEGUNDA DIVISIÓN (TBN 2) mùa giải 2025/2026. Bảng xếp hạng dựa trên tổng số bàn thắng ghi được.
Nếu số bàn thắng bằng nhau, thứ hạng sẽ được tính dựa trên số pha kiến tạo (Assists) và số phút thi đấu ít hơn.