| # | Cầu thủ | Bàn | Kiến tạo | Pen | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 🥇 |
J. Quiñones
Al-Qadisiyah FC |
17 | 1 | 1 | 7.73 |
| 🥈 |
Cristiano Ronaldo
Al-Nassr |
17 | 1 | 4 | 6.98 |
| 🥉 |
I. Toney
Al-Ahli Jeddah |
17 | 4 | 6 | 7.46 |
| 4 |
Roger Martínez
Al Taawon |
14 | 2 | 4 | 7.22 |
| 5 |
João Félix
Al-Nassr |
13 | 7 | 0 | 7.71 |
| 6 |
J. King
Al Khaleej Saihat |
13 | 2 | 0 | 7.35 |
| 7 |
M. Retegui
Al-Qadisiyah FC |
11 | 0 | 3 | 6.95 |
| 8 |
G. Masouras
Al Khaleej Saihat |
10 | 2 | 0 | 7.13 |
| 9 |
R. Enrique
Al Kholood |
10 | 0 | 2 | 7.19 |
| 10 |
Marcos Leonardo
Al-Hilal Saudi FC |
9 | 1 | 0 | 6.77 |
| 11 |
G. Wijnaldum
Al-Ettifaq |
9 | 3 | 2 | 7.08 |
| 12 |
K. Benzema
Al-Ittihad FC |
8 | 0 | 2 | 7.12 |
| 13 |
Rúben Neves
Al-Hilal Saudi FC |
8 | 5 | 5 | 7.92 |
| 14 |
Khalid Al Ghannam
Al-Ettifaq |
7 | 3 | 0 | 7.22 |
| 15 |
K. Fortounis
Al Khaleej Saihat |
7 | 10 | 3 | 7.96 |
| 16 |
A. Lacazette
NEOM |
7 | 4 | 3 | 6.98 |
| 17 |
Y. Carrasco
Al Shabab |
7 | 4 | 5 | 7.43 |
| 18 |
D. Núñez
Al-Hilal Saudi FC |
6 | 4 | 0 | 6.91 |
| 19 |
M. Sylla
Al Riyadh |
6 | 1 | 0 | 6.84 |
| 20 |
M. Vargas
Al-Fateh |
6 | 1 | 0 | 7.07 |
* Dữ liệu Vua phá lưới (Top Scorers) được cập nhật tự động.
Thông tin
Danh sách Vua Phá Lưới SAUDI PRO LEAGUE mùa giải 2025/2026. Bảng xếp hạng dựa trên tổng số bàn thắng ghi được.
Nếu số bàn thắng bằng nhau, thứ hạng sẽ được tính dựa trên số pha kiến tạo (Assists) và số phút thi đấu ít hơn.