| # | Cầu thủ | Bàn | Kiến tạo | Pen | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 🥇 |
P. David
Union St. Gilloise |
9 | 1 | 0 | 6.79 |
| 🥈 |
J. Erenbjerg
Zulte Waregem |
9 | 1 | 1 | 7.05 |
| 🥉 |
K. Goto
St. Truiden |
8 | 2 | 1 | 6.77 |
| 4 |
W. Kanga
Gent |
8 | 3 | 2 | 6.85 |
| 5 |
C. Tzolis
Club Brugge KV |
7 | 10 | 0 | 7.34 |
| 6 |
Nacho Ferri
KVC Westerlo |
7 | 2 | 0 | 7.0 |
| 7 |
R. Vermant
Club Brugge KV |
7 | 2 | 0 | 6.77 |
| 8 |
K. Rodríguez
Union St. Gilloise |
7 | 1 | 0 | 6.74 |
| 9 |
O. Gandelman
Gent |
7 | 1 | 0 | 6.83 |
| 10 |
B. Nsimba
Dender |
7 | 3 | 2 | 6.88 |
| 11 |
R. Florucz
Union St. Gilloise |
7 | 3 | 2 | 6.85 |
| 12 |
P. Guiagon
Charleroi |
7 | 2 | 2 | 7.09 |
| 13 |
V. Janssen
Antwerp |
7 | 4 | 3 | 6.97 |
| 14 |
N. Angulo
Anderlecht |
6 | 5 | 0 | 7.24 |
| 15 |
Oh Hyeon-Gyu
Genk |
6 | 3 | 0 | 6.83 |
| 16 |
N. Tresoldi
Club Brugge KV |
6 | 2 | 0 | 6.77 |
| 17 |
L. Lauberbach
KV Mechelen |
6 | 1 | 0 | 6.68 |
| 18 |
T. Hazard
Anderlecht |
6 | 5 | 3 | 7.13 |
| 19 |
R. Ito
St. Truiden |
6 | 1 | 3 | 7.31 |
| 20 |
A. Scheidler
Charleroi |
5 | 2 | 0 | 7.0 |
* Dữ liệu Vua phá lưới (Top Scorers) được cập nhật tự động.
Thông tin
Danh sách Vua Phá Lưới JUPILER PRO LEAGUE (BỈ) mùa giải 2025/2026. Bảng xếp hạng dựa trên tổng số bàn thắng ghi được.
Nếu số bàn thắng bằng nhau, thứ hạng sẽ được tính dựa trên số pha kiến tạo (Assists) và số phút thi đấu ít hơn.