| # | Cầu thủ | Bàn | Kiến tạo | Pen | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 🥇 |
V. Pavlidis
Benfica |
19 | 4 | 9 | 7.24 |
| 🥈 |
L. Suárez
Sporting CP |
18 | 4 | 2 | 7.46 |
| 🥉 |
Y. Begraoui
Estoril |
15 | 1 | 5 | 7.01 |
| 4 |
C. Ramírez
Nacional |
13 | 0 | 5 | 7.13 |
| 5 |
Samu
FC Porto |
12 | 1 | 5 | 6.86 |
| 6 |
Pote
Sporting CP |
10 | 5 | 1 | 7.4 |
| 7 |
Clayton
Rio Ave |
10 | 4 | 2 | 7.17 |
| 8 |
Pablo
GIL Vicente |
10 | 1 | 2 | 7.31 |
| 9 |
Guilherme Schettine
Moreirense |
9 | 1 | 0 | 7.05 |
| 10 |
R. Zalazar
SC Braga |
9 | 2 | 6 | 7.21 |
| 11 |
Ricardo Horta
SC Braga |
8 | 3 | 2 | 7.24 |
| 12 |
André Luiz
Rio Ave |
7 | 5 | 0 | 7.44 |
| 13 |
A. Trezza
Arouca |
6 | 2 | 0 | 6.7 |
| 14 |
Pau Victor
SC Braga |
6 | 2 | 0 | 6.88 |
| 15 |
Kikas
Estrela |
6 | 1 | 0 | 6.71 |
| 16 |
João Carvalho
Estoril |
5 | 7 | 0 | 7.28 |
| 17 |
Borja Sainz
FC Porto |
5 | 2 | 0 | 6.96 |
| 18 |
N. Djouahra
Arouca |
5 | 1 | 0 | 6.86 |
| 19 |
William
FC Porto |
5 | 0 | 0 | 6.84 |
| 20 |
Vinícius Lopes
Santa Clara |
5 | 0 | 0 | 6.94 |
* Dữ liệu Vua phá lưới (Top Scorers) được cập nhật tự động.
Thông tin
Danh sách Vua Phá Lưới PRIMEIRA LIGA (BỒ ĐÀO NHA) mùa giải 2025/2026. Bảng xếp hạng dựa trên tổng số bàn thắng ghi được.
Nếu số bàn thắng bằng nhau, thứ hạng sẽ được tính dựa trên số pha kiến tạo (Assists) và số phút thi đấu ít hơn.