| # | Cầu thủ | Bàn | Kiến tạo | Pen | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 🥇 |
E. Haaland
Manchester City |
20 | 5 | 2 | 7.44 |
| 🥈 |
Thiago
Brentford |
16 | 1 | 5 | 7.02 |
| 🥉 |
H. Ekitike
Liverpool |
10 | 2 | 0 | 6.95 |
| 4 |
A. Semenyo
Bournemouth |
10 | 3 | 1 | 7.13 |
| 5 |
João Pedro
Chelsea |
9 | 4 | 0 | 6.99 |
| 6 |
D. Calvert-Lewin
Leeds |
9 | 1 | 2 | 6.73 |
| 7 |
H. Wilson
Fulham |
8 | 4 | 0 | 7.2 |
| 8 |
O. Watkins
Aston Villa |
8 | 1 | 0 | 6.79 |
| 9 |
B. Mbeumo
Manchester United |
8 | 1 | 0 | 7.07 |
| 10 |
E. Kroupi
Bournemouth |
8 | 0 | 0 | 6.87 |
| 11 |
Bruno Guimarães
Newcastle |
8 | 3 | 1 | 7.48 |
| 12 |
J. Bowen
West Ham |
8 | 2 | 1 | 6.94 |
| 13 |
D. Welbeck
Brighton |
8 | 0 | 1 | 6.65 |
| 14 |
E. Fernández
Chelsea |
8 | 2 | 2 | 7.24 |
| 15 |
J. Mateta
Crystal Palace |
8 | 0 | 3 | 6.7 |
| 16 |
M. Rogers
Aston Villa |
7 | 5 | 0 | 6.84 |
| 17 |
Richarlison
Tottenham |
7 | 3 | 0 | 6.85 |
| 18 |
P. Foden
Manchester City |
7 | 2 | 0 | 7.07 |
| 19 |
N. Woltemade
Newcastle |
7 | 2 | 1 | 6.65 |
| 20 |
K. Schade
Brentford |
6 | 3 | 0 | 6.88 |
* Dữ liệu Vua phá lưới (Top Scorers) được cập nhật tự động.
Thông tin
Danh sách Vua Phá Lưới NGOẠI HẠNG ANH (PREMIER LEAGUE) mùa giải 2024/2025. Bảng xếp hạng dựa trên tổng số bàn thắng ghi được.
Nếu số bàn thắng bằng nhau, thứ hạng sẽ được tính dựa trên số pha kiến tạo (Assists) và số phút thi đấu ít hơn.