| # | Cầu thủ | Bàn | Kiến tạo | Pen | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 🥇 |
L. Mafouta
Guingamp |
11 | 1 | 1 | 6.85 |
| 🥈 |
D. Durand
RED Star FC 93 |
9 | 2 | 2 | 7.04 |
| 🥉 |
T. Robinet
Dunkerque |
9 | 1 | 2 | 6.79 |
| 4 |
T. Bentayeb
Estac Troyes |
9 | 1 | 2 | 6.61 |
| 5 |
Z. Davitashvili
Saint Etienne |
8 | 1 | 0 | 7.08 |
| 6 |
Keito Nakamura
Reims |
8 | 2 | 1 | 7.19 |
| 7 |
I. Baldé
Rodez |
8 | 0 | 1 | 6.8 |
| 8 |
Alexandre Mendy
Montpellier |
8 | 1 | 2 | 6.74 |
| 9 |
E. Bardeli
Dunkerque |
7 | 4 | 0 | 7.11 |
| 10 |
K. Bamba
Clermont Foot |
7 | 1 | 2 | 7.35 |
| 11 |
Y. Sekongo
Dunkerque |
6 | 2 | 0 | 6.82 |
| 12 |
Y. Diaby
Grenoble |
6 | 0 | 0 | 6.97 |
| 13 |
M. Essimi Ateba
Dunkerque |
5 | 3 | 0 | 6.97 |
| 14 |
I. Cardona
Saint Etienne |
5 | 2 | 0 | 6.95 |
| 15 |
H. Ibrahim
Reims |
5 | 1 | 0 | 6.54 |
| 16 |
T. Savanier
Montpellier |
5 | 3 | 2 | 7.16 |
| 17 |
C. Fatou
Boulogne |
5 | 1 | 2 | 6.67 |
| 18 |
D. Guèye
Le Mans |
5 | 3 | 3 | 6.65 |
| 19 |
M. Adeline
Estac Troyes |
4 | 5 | 0 | 6.8 |
| 20 |
A. Boakye
Saint Etienne |
4 | 5 | 0 | 7.27 |
* Dữ liệu Vua phá lưới (Top Scorers) được cập nhật tự động.
Thông tin
Danh sách Vua Phá Lưới LIGUE 2 (PHÁP) mùa giải 2025/2026. Bảng xếp hạng dựa trên tổng số bàn thắng ghi được.
Nếu số bàn thắng bằng nhau, thứ hạng sẽ được tính dựa trên số pha kiến tạo (Assists) và số phút thi đấu ít hơn.