| # | Cầu thủ | Bàn | Kiến tạo | Pen | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 🥇 |
M. Greenwood
Marseille |
13 | 4 | 5 | 7.61 |
| 🥈 |
J. Panichelli
Strasbourg |
11 | 1 | 3 | 6.92 |
| 🥉 |
P. Šulc
Lyon |
9 | 2 | 0 | 7.15 |
| 4 |
E. Lepaul
Rennes |
8 | 3 | 0 | 6.92 |
| 5 |
W. Saïd
Lens |
8 | 2 | 1 | 7.14 |
| 6 |
I. Kebbal
Paris FC |
8 | 4 | 3 | 7.67 |
| 7 |
B. Barcola
Paris Saint Germain |
7 | 1 | 0 | 7.31 |
| 8 |
O. Édouard
Lens |
7 | 2 | 1 | 6.98 |
| 9 |
S. Diop
Nice |
7 | 2 | 2 | 7.03 |
| 10 |
Ansu Fati
Monaco |
7 | 0 | 3 | 6.79 |
| 11 |
R. Del Castillo
Stade Brestois 29 |
7 | 2 | 6 | 6.77 |
| 12 |
P. Aubameyang
Marseille |
6 | 5 | 0 | 6.97 |
| 13 |
Y. Gboho
Toulouse |
6 | 2 | 0 | 7.31 |
| 14 |
P. Pagis
Lorient |
6 | 0 | 1 | 6.94 |
| 15 |
L. Sinayoko
Auxerre |
6 | 2 | 3 | 6.88 |
| 16 |
L. Coulibaly
Auxerre |
6 | 2 | 3 | 6.88 |
| 17 |
G. Hein
Metz |
6 | 4 | 4 | 6.97 |
| 18 |
B. Embolo
Rennes |
5 | 2 | 0 | 6.8 |
| 19 |
K. Doumbia
Stade Brestois 29 |
5 | 2 | 0 | 6.89 |
| 20 |
H. Haraldsson
Lille |
5 | 1 | 0 | 6.91 |
* Dữ liệu Vua phá lưới (Top Scorers) được cập nhật tự động.
Thông tin
Danh sách Vua Phá Lưới LIGUE 1 (PHÁP) mùa giải 2025/2026. Bảng xếp hạng dựa trên tổng số bàn thắng ghi được.
Nếu số bàn thắng bằng nhau, thứ hạng sẽ được tính dựa trên số pha kiến tạo (Assists) và số phút thi đấu ít hơn.