| # | Cầu thủ | Bàn | Kiến tạo | Pen | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 🥇 |
A. Drinan
Swindon Town |
16 | 2 | 0 | 6.99 |
| 🥈 |
M. Cheek
Bromley |
14 | 3 | 2 | 6.87 |
| 🥉 |
C. Paterson
Milton Keynes Dons |
13 | 7 | 2 | 7.05 |
| 4 |
A. Jatta
Notts County |
12 | 2 | 0 | 7.0 |
| 5 |
D. Kanu
Walsall |
12 | 1 | 0 | 6.94 |
| 6 |
M. Dennis
Notts County |
12 | 1 | 1 | 6.91 |
| 7 |
Kyreece Lisbie
Colchester |
10 | 4 | 0 | 6.9 |
| 8 |
Charlie Jay Whitaker
Tranmere |
9 | 2 | 0 | 6.99 |
| 9 |
N. Kabamba
Bromley |
9 | 0 | 0 | 6.6 |
| 10 |
F. Cavegn
Bristol Rovers |
9 | 0 | 0 | 6.67 |
| 11 |
A. Gilbey
Milton Keynes Dons |
8 | 3 | 0 | 7.11 |
| 12 |
R. Graydon
Fleetwood Town |
8 | 3 | 0 | 6.87 |
| 13 |
J. Kabia
Grimsby |
8 | 1 | 1 | 6.4 |
| 14 |
E. Tezgel
Crewe |
8 | 1 | 2 | 6.95 |
| 15 |
H. Anderson
Colchester |
7 | 4 | 0 | 6.87 |
| 16 |
L. Bonis
Chesterfield |
7 | 2 | 0 | 6.51 |
| 17 |
B. Thompson
Bromley |
7 | 2 | 0 | 6.87 |
| 18 |
Micah Mbick
Colchester |
7 | 2 | 0 | 6.8 |
| 19 |
D. Udoh
Salford City |
7 | 6 | 1 | 6.64 |
| 20 |
J. March
Crewe |
7 | 5 | 1 | 6.8 |
* Dữ liệu Vua phá lưới (Top Scorers) được cập nhật tự động.
Thông tin
Danh sách Vua Phá Lưới LEAGUE TWO (ANH) mùa giải 2025/2026. Bảng xếp hạng dựa trên tổng số bàn thắng ghi được.
Nếu số bàn thắng bằng nhau, thứ hạng sẽ được tính dựa trên số pha kiến tạo (Assists) và số phút thi đấu ít hơn.