| # | Cầu thủ | Bàn | Kiến tạo | Pen | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 🥇 |
D. Ballard
Leyton Orient |
15 | 2 | 1 | 7.1 |
| 🥈 |
K. Wootton
Stockport County |
14 | 3 | 0 | 7.06 |
| 🥉 |
D. Keillor-Dunn
Barnsley |
13 | 1 | 0 | 6.94 |
| 4 |
Y. Salech
Cardiff |
12 | 4 | 1 | 6.91 |
| 5 |
A. Fletcher
Blackpool |
12 | 4 | 1 | 7.14 |
| 6 |
J. Marriott
Reading |
11 | 3 | 0 | 6.93 |
| 7 |
L. Tolaj
Plymouth |
11 | 4 | 3 | 6.97 |
| 8 |
O. Bailey
Doncaster |
10 | 2 | 0 | 7.1 |
| 9 |
Leo Castledine
Huddersfield |
10 | 2 | 0 | 7.07 |
| 10 |
J. Wareham
Exeter City |
10 | 1 | 2 | 6.55 |
| 11 |
J. Beesley
Burton Albion |
10 | 4 | 3 | 6.94 |
| 12 |
G. Kodua
Luton |
9 | 0 | 1 | 6.96 |
| 13 |
H. Leonard
Peterborough |
8 | 5 | 1 | 6.77 |
| 14 |
A. Connolly
Leyton Orient |
8 | 4 | 1 | 7.01 |
| 15 |
Mason Paul James Burstow
Bolton |
8 | 2 | 1 | 6.61 |
| 16 |
J. Clark
Luton |
8 | 0 | 1 | 6.92 |
| 17 |
J. Reid
Stevenage |
8 | 2 | 2 | 6.63 |
| 18 |
L. Wing
Reading |
8 | 7 | 3 | 7.56 |
| 19 |
B. Radulović
Huddersfield |
7 | 5 | 0 | 6.85 |
| 20 |
F. Onyedinma
Wycombe |
7 | 2 | 0 | 6.75 |
* Dữ liệu Vua phá lưới (Top Scorers) được cập nhật tự động.
Thông tin
Danh sách Vua Phá Lưới LEAGUE ONE (ANH) mùa giải 2025/2026. Bảng xếp hạng dựa trên tổng số bàn thắng ghi được.
Nếu số bàn thắng bằng nhau, thứ hạng sẽ được tính dựa trên số pha kiến tạo (Assists) và số phút thi đấu ít hơn.