| # | Cầu thủ | Bàn | Kiến tạo | Pen | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 🥇 |
P. Sabbag
Suwon City FC |
10 | 0 | 2 | 7.31 |
| 🥈 |
Lee Ho-Jae
Pohang Steelers |
9 | 0 | 3 | 7.19 |
| 🥉 |
Yuri
Jeju United FC |
8 | 1 | 1 | 7.45 |
| 4 |
Lee Dong-Gyeong
Gimcheon Sangmu FC |
8 | 5 | 2 | 7.86 |
| 5 |
Cesinha
Daegu FC |
8 | 6 | 3 | 7.87 |
| 6 |
Bruno Mota
FC Anyang |
7 | 1 | 0 | 7.37 |
| 7 |
J. Lingard
FC Seoul |
7 | 2 | 2 | 7.48 |
| 8 |
Reis
Gwangju FC |
6 | 0 | 1 | 7.22 |
| 9 |
Cho Young-Wook
FC Seoul |
5 | 1 | 0 | 6.96 |
| 10 |
Willyan
Suwon City FC |
5 | 1 | 0 | 7.21 |
| 11 |
Won Ki-Jong
Gimcheon Sangmu FC |
5 | 0 | 0 | 6.9 |
| 12 |
Kim Gun-Hee
Gangwon FC |
5 | 0 | 1 | 7.13 |
| 13 |
Joo Min-Kyu
Daejeon Citizen |
5 | 3 | 2 | 7.05 |
| 14 |
Lee Dong-Jun
Gimcheon Sangmu FC |
4 | 2 | 0 | 6.79 |
| 15 |
M. Ishida
Daejeon Citizen |
4 | 2 | 0 | 7.1 |
| 16 |
Nam Tae-Hee
Jeju United FC |
4 | 1 | 0 | 7.15 |
| 17 |
G. Ludwigson
Ulsan Hyundai FC |
4 | 1 | 0 | 6.99 |
| 18 |
Park Sang-Hyeok
Gimcheon Sangmu FC |
4 | 1 | 0 | 6.99 |
| 19 |
Song Min-Kyu
Jeonbuk Motors |
4 | 0 | 0 | 6.93 |
| 20 |
Mo Jae-Hyeon
Gangwon FC |
4 | 5 | 1 | 7.17 |
* Dữ liệu Vua phá lưới (Top Scorers) được cập nhật tự động.
Thông tin
Danh sách Vua Phá Lưới K LEAGUE 1 (HÀN QUỐC) mùa giải 2025/2026. Bảng xếp hạng dựa trên tổng số bàn thắng ghi được.
Nếu số bàn thắng bằng nhau, thứ hạng sẽ được tính dựa trên số pha kiến tạo (Assists) và số phút thi đấu ít hơn.