| # | Cầu thủ | Bàn | Kiến tạo | Pen | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 🥇 |
Dani Olmo
Spain |
3 | 2 | 0 | 7.75 |
| 🥈 |
C. Gakpo
Netherlands |
3 | 1 | 0 | 7.73 |
| 🥉 |
J. Musiala
Germany |
3 | 0 | 0 | 7.42 |
| 4 |
I. Schranz
Slovakia |
3 | 0 | 0 | 7.13 |
| 5 |
H. Kane
England |
3 | 0 | 1 | 7.04 |
| 6 |
G. Mikautadze
Georgia |
3 | 1 | 2 | 6.95 |
| 7 |
Fabián Ruiz
Spain |
2 | 2 | 0 | 7.97 |
| 8 |
J. Bellingham
England |
2 | 1 | 0 | 7.44 |
| 9 |
Nico Williams
Spain |
2 | 1 | 0 | 7.23 |
| 10 |
N. Füllkrug
Germany |
2 | 0 | 0 | 7.1 |
| 11 |
F. Wirtz
Germany |
2 | 0 | 0 | 7.38 |
| 12 |
B. Embolo
Switzerland |
2 | 0 | 0 | 6.86 |
| 13 |
D. Malen
Netherlands |
2 | 0 | 0 | 7.3 |
| 14 |
M. Demiral
Türkiye |
2 | 0 | 0 | 7.65 |
| 15 |
R. Marin
Romania |
2 | 0 | 1 | 7.03 |
| 16 |
K. Havertz
Germany |
2 | 1 | 2 | 6.88 |
| 17 |
Lamine Yamal
Spain |
1 | 4 | 0 | 7.26 |
| 18 |
X. Simons
Netherlands |
1 | 3 | 0 | 7.2 |
| 19 |
A. Güler
Türkiye |
1 | 2 | 0 | 7.36 |
| 20 |
R. Freuler
Switzerland |
1 | 2 | 0 | 7.06 |
* Dữ liệu Vua phá lưới (Top Scorers) được cập nhật tự động.
Thông tin
Danh sách Vua Phá Lưới EURO mùa giải 2024/2025. Bảng xếp hạng dựa trên tổng số bàn thắng ghi được.
Nếu số bàn thắng bằng nhau, thứ hạng sẽ được tính dựa trên số pha kiến tạo (Assists) và số phút thi đấu ít hơn.