| # | Cầu thủ | Bàn | Kiến tạo | Pen | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 🥇 |
A. Ueda
Feyenoord |
18 | 1 | 0 | 7.26 |
| 🥈 |
G. Til
PSV Eindhoven |
12 | 2 | 0 | 7.11 |
| 🥉 |
T. Parrott
AZ Alkmaar |
11 | 1 | 2 | 6.94 |
| 4 |
M. Godts
Ajax |
10 | 7 | 0 | 7.77 |
| 5 |
K. Kostons
PEC Zwolle |
10 | 5 | 0 | 6.95 |
| 6 |
I. Saibari
PSV Eindhoven |
10 | 4 | 1 | 7.01 |
| 7 |
J. Hornkamp
Heracles |
10 | 1 | 1 | 7.36 |
| 8 |
T. Lauritsen
Sparta Rotterdam |
9 | 3 | 3 | 7.42 |
| 9 |
J. Veerman
PSV Eindhoven |
8 | 11 | 0 | 8.11 |
| 10 |
M. Suray
GO Ahead Eagles |
8 | 1 | 0 | 6.83 |
| 11 |
K. Sierhuis
Fortuna Sittard |
8 | 0 | 0 | 7.02 |
| 12 |
R. Pepi
PSV Eindhoven |
8 | 1 | 1 | 6.87 |
| 13 |
R. van Wolfswinkel
Twente |
8 | 0 | 6 | 6.81 |
| 14 |
J. Trenskow
Heerenveen |
7 | 2 | 0 | 7.17 |
| 15 |
K. Shiogai
NEC Nijmegen |
7 | 0 | 0 | 6.97 |
| 16 |
Koki Ogawa
NEC Nijmegen |
7 | 3 | 1 | 6.93 |
| 17 |
S. Steijn
Feyenoord |
7 | 2 | 1 | 7.13 |
| 18 |
B. Linssen
NEC Nijmegen |
6 | 7 | 0 | 6.9 |
| 19 |
A. Hadj-Moussa
Feyenoord |
6 | 4 | 0 | 7.49 |
| 20 |
M. Smit
GO Ahead Eagles |
6 | 2 | 0 | 6.86 |
* Dữ liệu Vua phá lưới (Top Scorers) được cập nhật tự động.
Thông tin
Danh sách Vua Phá Lưới EREDIVISIE (HÀ LAN) mùa giải 2025/2026. Bảng xếp hạng dựa trên tổng số bàn thắng ghi được.
Nếu số bàn thắng bằng nhau, thứ hạng sẽ được tính dựa trên số pha kiến tạo (Assists) và số phút thi đấu ít hơn.