| # | Cầu thủ | Bàn | Kiến tạo | Pen | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 🥇 |
P. Stanić
Ludogorets |
7 | 1 | 3 | 7.55 |
| 🥈 |
Igor Jesus
Nottingham Forest |
6 | 0 | 1 | 7.23 |
| 🥉 |
Antony
Real Betis |
4 | 3 | 0 | 7.82 |
| 4 |
A. Zaroury
Panathinaikos |
4 | 1 | 0 | 7.71 |
| 5 |
D. Beljo
Dinamo Zagreb |
4 | 1 | 0 | 7.19 |
| 6 |
Talisca
Fenerbahçe |
4 | 1 | 0 | 7.5 |
| 7 |
H. Igamane
Lille |
4 | 1 | 0 | 7.4 |
| 8 |
K. Świderski
Panathinaikos |
4 | 0 | 0 | 6.83 |
| 9 |
B. Varga
Ferencvarosi TC |
4 | 0 | 0 | 7.45 |
| 10 |
C. Tolisso
Lyon |
4 | 0 | 0 | 7.42 |
| 11 |
G. Giakoumakis
PAOK |
4 | 1 | 1 | 6.8 |
| 12 |
K. Aktürkoğlu
Fenerbahçe |
4 | 1 | 1 | 7.39 |
| 13 |
A. Živković
PAOK |
3 | 3 | 0 | 7.23 |
| 14 |
T. Dallinga
Bologna |
3 | 1 | 0 | 6.7 |
| 15 |
B. Nygren
Celtic |
3 | 1 | 0 | 6.98 |
| 16 |
M. Erlić
FC Midtjylland |
3 | 1 | 0 | 6.9 |
| 17 |
Fran Navarro
SC Braga |
3 | 0 | 0 | 6.76 |
| 18 |
Oh Hyeon-Gyu
Genk |
3 | 0 | 0 | 6.63 |
| 19 |
Franculino Djú
FC Midtjylland |
3 | 0 | 0 | 7.22 |
| 20 |
R. Orsolini
Bologna |
3 | 0 | 0 | 6.83 |
* Dữ liệu Vua phá lưới (Top Scorers) được cập nhật tự động.
Thông tin
Danh sách Vua Phá Lưới EUROPA LEAGUE (CÚP C2) mùa giải 2025/2026. Bảng xếp hạng dựa trên tổng số bàn thắng ghi được.
Nếu số bàn thắng bằng nhau, thứ hạng sẽ được tính dựa trên số pha kiến tạo (Assists) và số phút thi đấu ít hơn.