| # | Cầu thủ | Bàn | Kiến tạo | Pen | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 🥇 |
Kylian Mbappé
Real Madrid |
13 | 0 | 3 | 8.59 |
| 🥈 |
H. Kane
Bayern München |
8 | 0 | 2 | 7.8 |
| 🥉 |
E. Haaland
Manchester City |
7 | 0 | 1 | 7.45 |
| 4 |
Gabriel Martinelli
Arsenal |
6 | 1 | 0 | 7.53 |
| 5 |
B. Varga
Ferencvarosi TC |
6 | 1 | 1 | 7.97 |
| 6 |
A. Gordon
Newcastle |
6 | 2 | 3 | 7.46 |
| 7 |
V. Osimhen
Galatasaray |
6 | 0 | 3 | 7.73 |
| 8 |
M. Rashford
Barcelona |
5 | 3 | 0 | 7.45 |
| 9 |
Fermín
Barcelona |
5 | 3 | 0 | 7.21 |
| 10 |
H. Barnes
Newcastle |
5 | 1 | 0 | 7.46 |
| 11 |
Gorka Guruzeta
Athletic Club |
5 | 0 | 0 | 7.3 |
| 12 |
Vitinha
Paris Saint Germain |
5 | 1 | 1 | 7.99 |
| 13 |
H. Vanaken
Club Brugge KV |
4 | 4 | 0 | 7.75 |
| 14 |
J. Hauge
Bodo/Glimt |
4 | 3 | 0 | 7.58 |
| 15 |
Leandro Andrade
Qarabag |
4 | 2 | 0 | 6.8 |
| 16 |
K. Høgh
Bodo/Glimt |
4 | 1 | 0 | 6.86 |
| 17 |
Igor Paixão
Marseille |
4 | 1 | 0 | 7.25 |
| 18 |
C. Durán
Qarabag |
4 | 1 | 0 | 6.95 |
| 19 |
Álex Grimaldo
Bayer Leverkusen |
4 | 1 | 0 | 7.49 |
| 20 |
Trincão
Sporting CP |
4 | 1 | 0 | 7.4 |
* Dữ liệu Vua phá lưới (Top Scorers) được cập nhật tự động.
Thông tin
Danh sách Vua Phá Lưới UEFA CHAMPIONS LEAGUE (CÚP C1) mùa giải 2025/2026. Bảng xếp hạng dựa trên tổng số bàn thắng ghi được.
Nếu số bàn thắng bằng nhau, thứ hạng sẽ được tính dựa trên số pha kiến tạo (Assists) và số phút thi đấu ít hơn.