| # | Cầu thủ | Bàn | Kiến tạo | Pen | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 🥇 |
Z. Vipotnik
Swansea |
13 | 2 | 0 | 6.86 |
| 🥈 |
J. Clarke
Ipswich |
12 | 1 | 4 | 7.09 |
| 🥉 |
M. Whittaker
Middlesbrough |
11 | 5 | 0 | 7.06 |
| 4 |
A. Armstrong
Southampton |
11 | 4 | 1 | 6.79 |
| 5 |
O. McBurnie
Hull City |
11 | 5 | 2 | 7.09 |
| 6 |
B. Thomas-Asante
Coventry |
10 | 4 | 0 | 7.01 |
| 7 |
R. Burrell
QPR |
10 | 3 | 0 | 6.68 |
| 8 |
E. Simms
Coventry |
10 | 2 | 0 | 6.76 |
| 9 |
K. Moore
Wrexham |
10 | 2 | 0 | 7.03 |
| 10 |
J. Makama
Norwich |
10 | 0 | 0 | 6.75 |
| 11 |
J. Gelhardt
Hull City |
10 | 2 | 1 | 7.15 |
| 12 |
H. Wright
Coventry |
10 | 1 | 1 | 6.79 |
| 13 |
C. Morris
Derby |
10 | 0 | 3 | 7.37 |
| 14 |
S. Thomas
Stoke City |
9 | 6 | 0 | 7.01 |
| 15 |
P. Agyemang
Derby |
9 | 3 | 0 | 6.68 |
| 16 |
J. James
Leicester |
9 | 3 | 0 | 7.06 |
| 17 |
J. Philogene
Ipswich |
9 | 2 | 0 | 7.1 |
| 18 |
A. Mehmeti
Bristol City |
8 | 6 | 0 | 7.06 |
| 19 |
S. Twine
Bristol City |
8 | 4 | 0 | 7.0 |
| 20 |
A. Heggebø
West Brom |
8 | 3 | 0 | 6.64 |
* Dữ liệu Vua phá lưới (Top Scorers) được cập nhật tự động.
Thông tin
Danh sách Vua Phá Lưới CHAMPIONSHIP (HẠNG NHẤT ANH) mùa giải 2025/2026. Bảng xếp hạng dựa trên tổng số bàn thắng ghi được.
Nếu số bàn thắng bằng nhau, thứ hạng sẽ được tính dựa trên số pha kiến tạo (Assists) và số phút thi đấu ít hơn.