| # | Cầu thủ | Bàn | Kiến tạo | Pen | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 🥇 |
I. Lidberg
SV Darmstadt 98 |
12 | 2 | 0 | 7.0 |
| 🥈 |
Y. Ebnoutalib
SV Elversberg |
12 | 0 | 1 | 7.02 |
| 🥉 |
B. Källman
Hannover 96 |
11 | 1 | 0 | 6.94 |
| 4 |
I. Prtajin
1. FC Kaiserslautern |
11 | 1 | 0 | 7.18 |
| 5 |
N. Futkeu
SpVgg Greuther Fürth |
10 | 2 | 3 | 6.93 |
| 6 |
N. Skyttä
1. FC Kaiserslautern |
9 | 2 | 0 | 7.24 |
| 7 |
F. Schleusener
Karlsruher SC |
8 | 2 | 0 | 6.82 |
| 8 |
C. Itten
Fortuna Düsseldorf |
8 | 2 | 0 | 6.92 |
| 9 |
F. Bilbija
SC Paderborn 07 |
8 | 2 | 3 | 7.0 |
| 10 |
J. Grodowski
Arminia Bielefeld |
8 | 2 | 4 | 6.89 |
| 11 |
F. Klaus
SpVgg Greuther Fürth |
7 | 6 | 0 | 7.26 |
| 12 |
F. Hornby
SV Darmstadt 98 |
7 | 5 | 1 | 6.86 |
| 13 |
M. Wanitzek
Karlsruher SC |
7 | 3 | 1 | 7.29 |
| 14 |
Francis-Ikechukwu Onyeka
VfL Bochum |
7 | 1 | 1 | 6.76 |
| 15 |
K. Karaman
FC Schalke 04 |
7 | 3 | 4 | 6.97 |
| 16 |
C. Daferner
Dynamo Dresden |
6 | 1 | 1 | 6.82 |
| 17 |
M. Żukowski
1. FC Magdeburg |
6 | 1 | 1 | 7.15 |
| 18 |
L. Curda
SC Paderborn 07 |
5 | 4 | 0 | 7.27 |
| 19 |
P. Hofmann
VfL Bochum |
5 | 3 | 0 | 7.06 |
| 20 |
M. Zoma
1. FC Nürnberg |
5 | 2 | 0 | 6.96 |
* Dữ liệu Vua phá lưới (Top Scorers) được cập nhật tự động.
Thông tin
Danh sách Vua Phá Lưới 2. BUNDESLIGA (ĐỨC) mùa giải 2025/2026. Bảng xếp hạng dựa trên tổng số bàn thắng ghi được.
Nếu số bàn thắng bằng nhau, thứ hạng sẽ được tính dựa trên số pha kiến tạo (Assists) và số phút thi đấu ít hơn.