| # | Cầu thủ | Bàn | Kiến tạo | Pen | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 🥇 |
H. Kane
Bayern München |
22 | 4 | 6 | 7.93 |
| 🥈 |
D. Undav
VfB Stuttgart |
11 | 3 | 0 | 7.11 |
| 🥉 |
M. Olise
Bayern München |
10 | 15 | 0 | 7.9 |
| 4 |
L. Díaz
Bayern München |
10 | 9 | 0 | 7.45 |
| 5 |
H. Tabaković
Borussia Mönchengladbach |
10 | 2 | 0 | 6.83 |
| 6 |
S. Guirassy
Borussia Dortmund |
8 | 1 | 1 | 6.79 |
| 7 |
J. Burkardt
Eintracht Frankfurt |
8 | 0 | 1 | 7.22 |
| 8 |
A. Kramarić
1899 Hoffenheim |
8 | 4 | 3 | 7.12 |
| 9 |
Y. Diomande
RB Leipzig |
7 | 4 | 0 | 7.56 |
| 10 |
S. El Mala
1. FC Köln |
7 | 2 | 0 | 7.04 |
| 11 |
M. Amoura
VfL Wolfsburg |
7 | 2 | 1 | 6.84 |
| 12 |
N. Amiri
FSV Mainz 05 |
7 | 2 | 5 | 7.42 |
| 13 |
C. Baumgartner
RB Leipzig |
6 | 6 | 0 | 6.88 |
| 14 |
S. Gnabry
Bayern München |
6 | 5 | 0 | 7.07 |
| 15 |
F. Asllani
1899 Hoffenheim |
6 | 3 | 0 | 6.79 |
| 16 |
M. Beier
Borussia Dortmund |
6 | 3 | 0 | 6.71 |
| 17 |
Rômulo
RB Leipzig |
6 | 3 | 0 | 6.7 |
| 18 |
G. Prömel
1899 Hoffenheim |
6 | 2 | 0 | 6.98 |
| 19 |
J. Stage
Werder Bremen |
6 | 1 | 0 | 7.06 |
| 20 |
C. Uzun
Eintracht Frankfurt |
6 | 3 | 1 | 7.21 |
* Dữ liệu Vua phá lưới (Top Scorers) được cập nhật tự động.
Thông tin
Danh sách Vua Phá Lưới BUNDESLIGA (ĐỨC) mùa giải 2025/2026. Bảng xếp hạng dựa trên tổng số bàn thắng ghi được.
Nếu số bàn thắng bằng nhau, thứ hạng sẽ được tính dựa trên số pha kiến tạo (Assists) và số phút thi đấu ít hơn.