| # | Câu lạc bộ | Trận | W | D | L | Bàn thắng | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Schalke 04 |
20 | 12 | 3 | 5 | 24:14 | 10 | 39 |
LDDLW
|
| 2 |
SV Elversberg |
20 | 11 | 5 | 4 | 37:20 | 17 | 38 |
WDLDW
|
| 3 |
SV Darmstadt 98 |
20 | 10 | 8 | 2 | 36:22 | 14 | 38 |
DWDDW
|
| 4 |
SC Paderborn 07 |
20 | 11 | 3 | 6 | 31:23 | 8 | 36 |
LWLDW
|
| 5 |
Hannover 96 |
20 | 10 | 5 | 5 | 35:27 | 8 | 35 |
WWLLD
|
| 6 |
1. FC Kaiserslautern |
20 | 9 | 4 | 7 | 35:27 | 8 | 31 |
LDWLD
|
| 7 |
Hertha BSC |
20 | 8 | 7 | 5 | 25:20 | 5 | 31 |
DDDDD
|
| 8 |
VfL Bochum |
20 | 7 | 5 | 8 | 29:26 | 3 | 26 |
WDDDD
|
| 9 |
1. FC Nürnberg |
20 | 7 | 5 | 8 | 23:28 | -5 | 26 |
DLWWL
|
| 10 |
Karlsruher SC |
20 | 7 | 5 | 8 | 29:36 | -7 | 26 |
LDWDL
|
| 11 |
Holstein Kiel |
20 | 6 | 6 | 8 | 25:26 | -1 | 24 |
LDWWD
|
| 12 |
Eintracht Braunschweig |
20 | 7 | 3 | 10 | 21:32 | -11 | 24 |
WDLWW
|
| 13 |
Fortuna Düsseldorf |
20 | 7 | 2 | 11 | 19:30 | -11 | 23 |
WLWWL
|
| 14 |
Arminia Bielefeld |
20 | 5 | 6 | 9 | 30:28 | 2 | 21 |
DDLDD
|
| 15 |
Preußen Münster |
20 | 5 | 6 | 9 | 24:31 | -7 | 21 |
DLLDL
|
| 16 |
Dynamo Dresden |
20 | 5 | 5 | 10 | 29:36 | -7 | 20 |
DWWLL
|
| 17 |
1. FC Magdeburg |
20 | 6 | 2 | 12 | 26:33 | -7 | 20 |
LLWWD
|
| 18 |
SpVgg Greuther Fürth |
20 | 5 | 4 | 11 | 28:47 | -19 | 19 |
WDLLD
|
* Dữ liệu được cập nhật tự động (Real-time).
Thống Kê 2. BUNDESLIGA (ĐỨC)
Cập nhật bảng xếp hạng 2. BUNDESLIGA (ĐỨC) mùa giải 2025/2026 mới nhất.
Hiện tại, câu lạc bộ FC Schalke 04 đang dẫn đầu bảng với tổng cộng 39 điểm.
Đội bóng sở hữu hàng công mạnh nhất giải đấu là SV Elversberg với 37 bàn thắng.
Theo dõi chúng tôi để cập nhật liên tục kết quả, lịch thi đấu và các thông số chi tiết của giải 2. BUNDESLIGA (ĐỨC).